buông miệng

buông miệng

Cô bé vô tình buông miệng kể bí mật cho bạn nghe.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (khẩu ngữ):
    • Mở miệng ra nói, thốt ra lời nói (thường mang hàm ý tiêu cực về nội dung hoặc thời điểm): "Buông miệng" chỉ hành động nói ra một điều đó một cách thiếu suy nghĩ, vô tình hoặc chủ ý xấu. Cụm từ này thường được dùng để phê phán việc nói năng bừa bãi, nói những lời không hay, tục tĩu hoặc không đúng lúc.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ta vừa buông miệng ra chửi thề. (Anh ta vừa mở miệng ra nói lời chửi thề.)
    • Cần suy nghĩ kỹ trước khi buông miệng, kẻo mất lòng người khác. (Cần suy nghĩ kỹ trước khi thốt ra lời, để không làm mất lòng người khác.)
    • Đứa trẻ không biết sợ, buông miệng nói thẳng với ông chủ. (Đứa trẻ không biết sợ, mở miệng nói thẳng với ông chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buông miệng" với sắc thái mạnh: Thường đi kèm với các động từ chỉ lời nói tiêu cực như "chửi", "nói tục", "xúc phạm", nhấn mạnh thói quen hoặc bản chất trong lời nói.
    • Hắn buông miệng chửi bới cả làng. (Hắn mở miệng ra chửi bới cả làng.)
  • "Buông miệng" với sắc thái nhẹ hơn: Có thể dùng để chỉ việc lỡ lời, nói ra điều mật hoặc nói khi không nên nói.
    • Tôi chỉ buông miệng khen một câu, ai ngờ ghi lòng tạc dạ. (Tôi chỉ vô tình khen một câu, ai ngờ lại khắc ghi nhớ mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Buông lời: Có nghĩa tương tự "buông miệng", thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng hơn một chút, chỉ việc thốt ra lời nói.
    • Ông già buông lời trăn trối. (Ông già thốt ra lời trăn trối.)
  • Trót buông lời / Trót miệng: Nhấn mạnh việc đã lỡ nói ra rồi, không thể thu hồi được.
    • Chị đã trót buông lời hứa thì phải giữ. (Chị đã lỡ hứa thì phải giữ lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Thốt ra: Nói ra, phát ra thành lời (có thể trung tính hoặc trang trọng).
  • Mở miệng: Bắt đầu nói (thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc phủ định với nghĩa tiêu cực, dụ: "Đừng mở miệng!").
Từ trái nghĩa
  • Im miệng: Giữ im lặng, không nói.
  • Ngậm miệng: (Khẩu ngữ, thô tục) Im lặng, ngừng nói.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không nên đọi, nói không nên lời: Ý chỉ sự vụng về, không biết ăn nói. Cùng chung trường nghĩa với "buông miệng" về sự thiếu khéo léo trong lời nói.
  • Lời nói gió bay: Lời nói nói ra dễ dàng nhưng cũng dễ quên, nhắc nhở về trách nhiệm với lời nói của mình.